ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ăn cướp trong tiếng Anh

Ăn cướp

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ăn cướp(Động từ)

01

Đoạt lấy bằng cách cướp

To seize or take something by force; to rob or pillage (take possession of something through violent or unlawful means)

抢夺

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ăn cướp/

ăn cướp — English: (formal) commit robbery; (informal) mug or rob. cụm động từ (động từ) chỉ hành vi dùng bạo lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt tài sản của người khác. Định nghĩa ngắn: chiếm đoạt tài sản bằng ép buộc hoặc bạo lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo pháp lý hoặc tin tức, dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả nhanh hành vi tội phạm trong hội thoại.

ăn cướp — English: (formal) commit robbery; (informal) mug or rob. cụm động từ (động từ) chỉ hành vi dùng bạo lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt tài sản của người khác. Định nghĩa ngắn: chiếm đoạt tài sản bằng ép buộc hoặc bạo lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo pháp lý hoặc tin tức, dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả nhanh hành vi tội phạm trong hội thoại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.