Ăn cướp

Ăn cướp(Động từ)
Đoạt lấy bằng cách cướp
To seize or take something by force; to rob or pillage (take possession of something through violent or unlawful means)
抢夺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ăn cướp — English: (formal) commit robbery; (informal) mug or rob. cụm động từ (động từ) chỉ hành vi dùng bạo lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt tài sản của người khác. Định nghĩa ngắn: chiếm đoạt tài sản bằng ép buộc hoặc bạo lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo pháp lý hoặc tin tức, dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả nhanh hành vi tội phạm trong hội thoại.
ăn cướp — English: (formal) commit robbery; (informal) mug or rob. cụm động từ (động từ) chỉ hành vi dùng bạo lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt tài sản của người khác. Định nghĩa ngắn: chiếm đoạt tài sản bằng ép buộc hoặc bạo lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo cáo pháp lý hoặc tin tức, dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả nhanh hành vi tội phạm trong hội thoại.
