Bản dịch của từ Ăn dầm nằm dề trong tiếng Anh

Ăn dầm nằm dề

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ăn dầm nằm dề(Cụm từ)

01

Chỉ việc ở lại chỗ nào đó lâu dài, thường là ở nhà người khác hoặc nơi làm việc, thậm chí ngủ lại.

To stay or hang around somewhere for a long time (often at someone else's house or workplace), sometimes even sleeping over — implying you remain there permanently or for an extended period

长时间待在某个地方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.