Ăn dầm nằm dề

Ăn dầm nằm dề(Cụm từ)
Chỉ việc ở lại chỗ nào đó lâu dài, thường là ở nhà người khác hoặc nơi làm việc, thậm chí ngủ lại.
To stay or hang around somewhere for a long time (often at someone else's house or workplace), sometimes even sleeping over — implying you remain there permanently or for an extended period
长时间待在某个地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) stay in a sloppy or lazy way; (informal) loaf around. Thành ngữ, dùng như động từ miêu tả việc ăn dầm nằm dề: lười biếng, ở bừa bộn, nằm lì không chịu làm việc. Nghĩa chính là trì trệ, sinh hoạt luộm thuộm và không chịu lao động. Dùng (formal) khi nói trang trọng hoặc giải thích; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, chê trách hàng ngày.
(formal) stay in a sloppy or lazy way; (informal) loaf around. Thành ngữ, dùng như động từ miêu tả việc ăn dầm nằm dề: lười biếng, ở bừa bộn, nằm lì không chịu làm việc. Nghĩa chính là trì trệ, sinh hoạt luộm thuộm và không chịu lao động. Dùng (formal) khi nói trang trọng hoặc giải thích; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, chê trách hàng ngày.
