ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ăn dầm nằm dề trong tiếng Anh

Ăn dầm nằm dề

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ăn dầm nằm dề(Cụm từ)

01

Chỉ việc ở lại chỗ nào đó lâu dài, thường là ở nhà người khác hoặc nơi làm việc, thậm chí ngủ lại.

To stay or hang around somewhere for a long time (often at someone else's house or workplace), sometimes even sleeping over — implying you remain there permanently or for an extended period

长时间待在某个地方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ăn dầm nằm dề/

(formal) stay in a sloppy or lazy way; (informal) loaf around. Thành ngữ, dùng như động từ miêu tả việc ăn dầm nằm dề: lười biếng, ở bừa bộn, nằm lì không chịu làm việc. Nghĩa chính là trì trệ, sinh hoạt luộm thuộm và không chịu lao động. Dùng (formal) khi nói trang trọng hoặc giải thích; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, chê trách hàng ngày.

(formal) stay in a sloppy or lazy way; (informal) loaf around. Thành ngữ, dùng như động từ miêu tả việc ăn dầm nằm dề: lười biếng, ở bừa bộn, nằm lì không chịu làm việc. Nghĩa chính là trì trệ, sinh hoạt luộm thuộm và không chịu lao động. Dùng (formal) khi nói trang trọng hoặc giải thích; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, chê trách hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.