ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ấn định thuế trong tiếng Anh

Ấn định thuế

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ấn định thuế(Động từ)

01

Quyết định hoặc xác định số thuế phải nộp dựa trên quy định của pháp luật, thường do cơ quan thuế thực hiện khi chưa có đầy đủ hồ sơ hoặc trong trường hợp kiểm tra, đối chiếu.

To assess/raise an official tax assessment — to determine the amount of tax someone must pay based on law, usually done by tax authorities when records are incomplete or during audits and reconciliations.

征税

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ấn định thuế/

(formal) tax assessment; (informal) no informal equivalent. Cụm danh từ: ấn định thuế là hành động của cơ quan thuế xác định số tiền thuế phải nộp khi người nộp thuế không kê khai đúng hoặc chưa khai. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, quyết định thuế và giao dịch với cơ quan thuế; không dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi bạn chỉ nói “nộp thuế” hoặc “kê khai thuế”.

(formal) tax assessment; (informal) no informal equivalent. Cụm danh từ: ấn định thuế là hành động của cơ quan thuế xác định số tiền thuế phải nộp khi người nộp thuế không kê khai đúng hoặc chưa khai. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, quyết định thuế và giao dịch với cơ quan thuế; không dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi bạn chỉ nói “nộp thuế” hoặc “kê khai thuế”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.