Ấn định thuế

Ấn định thuế(Động từ)
Quyết định hoặc xác định số thuế phải nộp dựa trên quy định của pháp luật, thường do cơ quan thuế thực hiện khi chưa có đầy đủ hồ sơ hoặc trong trường hợp kiểm tra, đối chiếu.
To assess/raise an official tax assessment — to determine the amount of tax someone must pay based on law, usually done by tax authorities when records are incomplete or during audits and reconciliations.
征税
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) tax assessment; (informal) no informal equivalent. Cụm danh từ: ấn định thuế là hành động của cơ quan thuế xác định số tiền thuế phải nộp khi người nộp thuế không kê khai đúng hoặc chưa khai. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, quyết định thuế và giao dịch với cơ quan thuế; không dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi bạn chỉ nói “nộp thuế” hoặc “kê khai thuế”.
(formal) tax assessment; (informal) no informal equivalent. Cụm danh từ: ấn định thuế là hành động của cơ quan thuế xác định số tiền thuế phải nộp khi người nộp thuế không kê khai đúng hoặc chưa khai. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, quyết định thuế và giao dịch với cơ quan thuế; không dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi bạn chỉ nói “nộp thuế” hoặc “kê khai thuế”.
