An khang thịnh vượng

An khang thịnh vượng(Thành ngữ)
Sự an lành, hưng thịnh và phát triển bền vững về mặt tài chính, vật chất lẫn tinh thần.
Peaceful, prosperous, and sustainably thriving in financial, material, and spiritual aspects.
平安、繁荣以及财务、物质和精神方面的持续发展。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
An khang thịnh vượng(Cụm từ)
Cầu chúc sự yên ổn, cường thịnh, phát đạt
Wishing for peace, prosperity, and flourishing
祝愿平安昌盛,繁荣兴旺。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"An khang thịnh vượng" (formal) dịch sang tiếng Anh là "peaceful and prosperous". Đây là cụm danh từ dùng để chúc ai đó có cuộc sống ổn định, mạnh khỏe và giàu có. Thường được sử dụng trong những dịp trang trọng như chúc Tết hoặc lời chúc đầu năm. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng các cách diễn đạt thân mật hơn thay vì cụm từ trang trọng này.
"An khang thịnh vượng" (formal) dịch sang tiếng Anh là "peaceful and prosperous". Đây là cụm danh từ dùng để chúc ai đó có cuộc sống ổn định, mạnh khỏe và giàu có. Thường được sử dụng trong những dịp trang trọng như chúc Tết hoặc lời chúc đầu năm. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng các cách diễn đạt thân mật hơn thay vì cụm từ trang trọng này.
