ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ăn miếng trả miếng trong tiếng Anh

Ăn miếng trả miếng

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ăn miếng trả miếng(Thành ngữ)

01

Ăn miếng trả miếng là thành ngữ chỉ hành động đáp lại một cách tương tự, trả đũa ngay lập tức khi bị đối xử không tốt hoặc bị tấn công.

“Ăn miếng trả miếng” means to retaliate in kind — to respond to an action (often a hurtful or aggressive one) by doing the same thing back, giving immediate payback or revenge.

以牙还牙

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ăn miếng trả miếng/

(formal) tit for tat; (informal) get even — động từ ghép chỉ hành động ăn miếng trả miếng: đáp trả lại hành động xúc phạm hay gây hại bằng một hành động tương tự. Dùng khi nói về phản ứng trả đũa giữa hai bên; hình thức formal phù hợp trong văn viết, báo chí hoặc phân tích, còn informal dùng trong giao tiếp đời sống, nói chuyện hàng ngày hoặc khi nhắc hành vi cá nhân.

(formal) tit for tat; (informal) get even — động từ ghép chỉ hành động ăn miếng trả miếng: đáp trả lại hành động xúc phạm hay gây hại bằng một hành động tương tự. Dùng khi nói về phản ứng trả đũa giữa hai bên; hình thức formal phù hợp trong văn viết, báo chí hoặc phân tích, còn informal dùng trong giao tiếp đời sống, nói chuyện hàng ngày hoặc khi nhắc hành vi cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.