ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ An nhiên trong tiếng Anh

An nhiên

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

An nhiên(Tính từ)

01

Yên ổn, bình thản như tự nhiên vốn thế

Calm and at ease; peaceful and untroubled, as if everything is naturally as it should be

安然自若

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/an nhiên/

an nhiên (English: calmly; composed) — (tính từ) mô tả trạng thái bình tĩnh, thản nhiên, không bị xáo trộn cảm xúc hay lo lắng. Nghĩa thông dụng là giữ vẻ điềm tĩnh trước tình huống bất ngờ hoặc khó khăn. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi muốn diễn đạt sự bình thản; ít dùng dạng thân mật hơn, trong hội thoại nhanh người ta có thể chọn ‘bình tĩnh’ hoặc các từ ngữ đời thường hơn.

an nhiên (English: calmly; composed) — (tính từ) mô tả trạng thái bình tĩnh, thản nhiên, không bị xáo trộn cảm xúc hay lo lắng. Nghĩa thông dụng là giữ vẻ điềm tĩnh trước tình huống bất ngờ hoặc khó khăn. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi muốn diễn đạt sự bình thản; ít dùng dạng thân mật hơn, trong hội thoại nhanh người ta có thể chọn ‘bình tĩnh’ hoặc các từ ngữ đời thường hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.