Ẩn nhiệt

Ẩn nhiệt(Danh từ)
Nhiệt lượng được hấp thu hoặc giải phóng khi một chất chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác mà không thay đổi nhiệt độ, ví dụ khi nước chuyển từ lỏng sang khí hoặc ngược lại.
Latent heat — the amount of heat absorbed or released when a substance changes state (for example, when water changes between liquid and vapor) without a change in temperature.
潜热
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) latent heat; (informal) —. Tính từ kết hợp danh từ: ẩn nhiệt là lượng nhiệt hấp thụ hoặc tỏa ra khi chất thay đổi trạng thái mà nhiệt độ không đổi. Được dùng trong vật lý, hóa học và công nghệ nhiệt động lực học. Dùng thuật ngữ chính thức trong học thuật, kỹ thuật; ít hoặc không dùng dạng không chính thức trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) latent heat; (informal) —. Tính từ kết hợp danh từ: ẩn nhiệt là lượng nhiệt hấp thụ hoặc tỏa ra khi chất thay đổi trạng thái mà nhiệt độ không đổi. Được dùng trong vật lý, hóa học và công nghệ nhiệt động lực học. Dùng thuật ngữ chính thức trong học thuật, kỹ thuật; ít hoặc không dùng dạng không chính thức trong giao tiếp hàng ngày.
