Ăn no nê

Ăn no nê(Cụm từ)
Ăn rất đầy đủ, ăn no đến mức không muốn ăn nữa.
To eat until you are completely full; to eat so much that you don’t want to eat any more.
吃得很饱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(full/ formal) be full; (informal) be stuffed — cụm động từ. Ăn no nê là động từ chỉ trạng thái đã ăn rất nhiều, cảm thấy no hoàn toàn, thường kèm hài lòng. Dùng (formal) khi giải thích tình trạng no một cách trung lập, mô tả sự đủ dinh dưỡng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, kể chuyện ăn uống hoặc nhấn mạnh đã ăn quá no, thoải mái sau bữa ăn.
(full/ formal) be full; (informal) be stuffed — cụm động từ. Ăn no nê là động từ chỉ trạng thái đã ăn rất nhiều, cảm thấy no hoàn toàn, thường kèm hài lòng. Dùng (formal) khi giải thích tình trạng no một cách trung lập, mô tả sự đủ dinh dưỡng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, kể chuyện ăn uống hoặc nhấn mạnh đã ăn quá no, thoải mái sau bữa ăn.
