Ấn quan

Ấn quan(Danh từ)
Con dấu riêng của quan to
The personal seal or official stamp used by a high-ranking mandarin (a senior government official)
官员的个人印章
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ấn quan — English: seal (official) (formal). danh từ. Ấn quan là con dấu, vật chứng quyền lực do cơ quan hoặc quan chức sử dụng để xác nhận văn bản, mệnh lệnh hoặc quyền hành. Dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, lịch sử: dùng hình thức chính thức (formal) cho giấy tờ, tài liệu; ít khi có dạng thông tục, không dùng ấn quan trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về nghi lễ hoặc tư liệu cổ.
ấn quan — English: seal (official) (formal). danh từ. Ấn quan là con dấu, vật chứng quyền lực do cơ quan hoặc quan chức sử dụng để xác nhận văn bản, mệnh lệnh hoặc quyền hành. Dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, lịch sử: dùng hình thức chính thức (formal) cho giấy tờ, tài liệu; ít khi có dạng thông tục, không dùng ấn quan trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về nghi lễ hoặc tư liệu cổ.
