ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ấn quan trong tiếng Anh

Ấn quan

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ấn quan(Danh từ)

01

Con dấu riêng của quan to

The personal seal or official stamp used by a high-ranking mandarin (a senior government official)

官员的个人印章

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ấn quan/

ấn quan — English: seal (official) (formal). danh từ. Ấn quan là con dấu, vật chứng quyền lực do cơ quan hoặc quan chức sử dụng để xác nhận văn bản, mệnh lệnh hoặc quyền hành. Dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, lịch sử: dùng hình thức chính thức (formal) cho giấy tờ, tài liệu; ít khi có dạng thông tục, không dùng ấn quan trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về nghi lễ hoặc tư liệu cổ.

ấn quan — English: seal (official) (formal). danh từ. Ấn quan là con dấu, vật chứng quyền lực do cơ quan hoặc quan chức sử dụng để xác nhận văn bản, mệnh lệnh hoặc quyền hành. Dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, lịch sử: dùng hình thức chính thức (formal) cho giấy tờ, tài liệu; ít khi có dạng thông tục, không dùng ấn quan trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về nghi lễ hoặc tư liệu cổ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.