ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ăn sâu trong tiếng Anh

Ăn sâu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ăn sâu(Động từ)

01

Mắc vào từ lâu

To be deeply ingrained; to be firmly stuck or established (often used for habits, beliefs, or feelings that have been present for a long time)

深深扎根

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ăn sâu/

ăn sâu — (formal) be ingrained, (informal) be stuck; động từ ghép chỉ sự thâm nhập hoặc bám chặt lâu ngày vào vật, thói quen hoặc tư tưởng. Định nghĩa ngắn: mô tả khi một điều gì đó trở nên bền vững, khó thay đổi hoặc khó loại bỏ. Hướng dùng: dùng dạng formal khi dịch sang tiếng Anh học thuật hoặc văn viết; dùng informal khi giao tiếp đời thường để nói thói quen, ký ức hoặc vết bẩn khó phai.

ăn sâu — (formal) be ingrained, (informal) be stuck; động từ ghép chỉ sự thâm nhập hoặc bám chặt lâu ngày vào vật, thói quen hoặc tư tưởng. Định nghĩa ngắn: mô tả khi một điều gì đó trở nên bền vững, khó thay đổi hoặc khó loại bỏ. Hướng dùng: dùng dạng formal khi dịch sang tiếng Anh học thuật hoặc văn viết; dùng informal khi giao tiếp đời thường để nói thói quen, ký ức hoặc vết bẩn khó phai.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.