Ăn sâu

Ăn sâu(Động từ)
Mắc vào từ lâu
To be deeply ingrained; to be firmly stuck or established (often used for habits, beliefs, or feelings that have been present for a long time)
深深扎根
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ăn sâu — (formal) be ingrained, (informal) be stuck; động từ ghép chỉ sự thâm nhập hoặc bám chặt lâu ngày vào vật, thói quen hoặc tư tưởng. Định nghĩa ngắn: mô tả khi một điều gì đó trở nên bền vững, khó thay đổi hoặc khó loại bỏ. Hướng dùng: dùng dạng formal khi dịch sang tiếng Anh học thuật hoặc văn viết; dùng informal khi giao tiếp đời thường để nói thói quen, ký ức hoặc vết bẩn khó phai.
ăn sâu — (formal) be ingrained, (informal) be stuck; động từ ghép chỉ sự thâm nhập hoặc bám chặt lâu ngày vào vật, thói quen hoặc tư tưởng. Định nghĩa ngắn: mô tả khi một điều gì đó trở nên bền vững, khó thay đổi hoặc khó loại bỏ. Hướng dùng: dùng dạng formal khi dịch sang tiếng Anh học thuật hoặc văn viết; dùng informal khi giao tiếp đời thường để nói thói quen, ký ức hoặc vết bẩn khó phai.
