Ăn tiền

Ăn tiền(Động từ)
Nhận của hối lộ
To take a bribe; to accept bribery (i.e., to receive money or gifts in exchange for doing something dishonest)
接受贿赂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được việc, có kết quả tốt
To be effective; to work well; to produce good results
有效果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ăn tiền (formal: profit; informal: hit the jackpot/win big) — thành ngữ, động từ chỉ việc thu lợi lớn hoặc thắng được số tiền bất ngờ. Nghĩa phổ biến: nhận tiền thắng cược hoặc kiếm lời nhanh chóng, thường có sắc thái may mắn hoặc lợi dụng cơ hội. Dùng dạng formal khi dịch trung tính trong văn viết, dùng informal khi diễn tả cảm giác phấn khích, súc tích trong giao tiếp hàng ngày.
ăn tiền (formal: profit; informal: hit the jackpot/win big) — thành ngữ, động từ chỉ việc thu lợi lớn hoặc thắng được số tiền bất ngờ. Nghĩa phổ biến: nhận tiền thắng cược hoặc kiếm lời nhanh chóng, thường có sắc thái may mắn hoặc lợi dụng cơ hội. Dùng dạng formal khi dịch trung tính trong văn viết, dùng informal khi diễn tả cảm giác phấn khích, súc tích trong giao tiếp hàng ngày.
