ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ăn tiền trong tiếng Anh

Ăn tiền

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ăn tiền(Động từ)

01

Nhận của hối lộ

To take a bribe; to accept bribery (i.e., to receive money or gifts in exchange for doing something dishonest)

接受贿赂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được việc, có kết quả tốt

To be effective; to work well; to produce good results

有效果

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ăn tiền/

ăn tiền (formal: profit; informal: hit the jackpot/win big) — thành ngữ, động từ chỉ việc thu lợi lớn hoặc thắng được số tiền bất ngờ. Nghĩa phổ biến: nhận tiền thắng cược hoặc kiếm lời nhanh chóng, thường có sắc thái may mắn hoặc lợi dụng cơ hội. Dùng dạng formal khi dịch trung tính trong văn viết, dùng informal khi diễn tả cảm giác phấn khích, súc tích trong giao tiếp hàng ngày.

ăn tiền (formal: profit; informal: hit the jackpot/win big) — thành ngữ, động từ chỉ việc thu lợi lớn hoặc thắng được số tiền bất ngờ. Nghĩa phổ biến: nhận tiền thắng cược hoặc kiếm lời nhanh chóng, thường có sắc thái may mắn hoặc lợi dụng cơ hội. Dùng dạng formal khi dịch trung tính trong văn viết, dùng informal khi diễn tả cảm giác phấn khích, súc tích trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.