Ăn tối

Ăn tối(Động từ)
Ăn bữa ăn vào buổi chiều hoặc đầu buổi tối, thường là bữa ăn chính trong ngày.
To eat the main evening meal; to have dinner or supper
吃晚饭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ăn tối (eat dinner) *(informal/formal)* — động từ cụm chỉ hành động ăn bữa chính buổi tối; thường dùng cho hoạt động gia đình, bạn bè hoặc khi nói về thói quen. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo cáo, lịch trình hoặc giao tiếp lịch sự; giữ dạng thân mật trong hội thoại hằng ngày với người quen. Thường diễn đạt hoạt động tiêu thụ bữa tối, không dùng cho ăn nhẹ.
ăn tối (eat dinner) *(informal/formal)* — động từ cụm chỉ hành động ăn bữa chính buổi tối; thường dùng cho hoạt động gia đình, bạn bè hoặc khi nói về thói quen. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo cáo, lịch trình hoặc giao tiếp lịch sự; giữ dạng thân mật trong hội thoại hằng ngày với người quen. Thường diễn đạt hoạt động tiêu thụ bữa tối, không dùng cho ăn nhẹ.
