ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ăn tối trong tiếng Anh

Ăn tối

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ăn tối(Động từ)

01

Ăn bữa ăn vào buổi chiều hoặc đầu buổi tối, thường là bữa ăn chính trong ngày.

To eat the main evening meal; to have dinner or supper

吃晚饭

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ăn tối/

ăn tối (eat dinner) *(informal/formal)* — động từ cụm chỉ hành động ăn bữa chính buổi tối; thường dùng cho hoạt động gia đình, bạn bè hoặc khi nói về thói quen. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo cáo, lịch trình hoặc giao tiếp lịch sự; giữ dạng thân mật trong hội thoại hằng ngày với người quen. Thường diễn đạt hoạt động tiêu thụ bữa tối, không dùng cho ăn nhẹ.

ăn tối (eat dinner) *(informal/formal)* — động từ cụm chỉ hành động ăn bữa chính buổi tối; thường dùng cho hoạt động gia đình, bạn bè hoặc khi nói về thói quen. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo cáo, lịch trình hoặc giao tiếp lịch sự; giữ dạng thân mật trong hội thoại hằng ngày với người quen. Thường diễn đạt hoạt động tiêu thụ bữa tối, không dùng cho ăn nhẹ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.