ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ăn tráng miệng trong tiếng Anh

Ăn tráng miệng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ăn tráng miệng(Động từ)

01

Ăn hoa quả sau bữa ăn chính

To have fruit as dessert; to eat fruit after a main meal

餐后水果

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ăn tráng miệng/

ăn tráng miệng — (to have dessert) *(informal/formal)*; danh động từ: hành động ăn món ngọt sau bữa chính. Nghĩa phổ biến là thưởng thức món tráng miệng như bánh, kem hoặc trái cây để kết thúc bữa ăn. Dùng dạng trang trọng khi viết thực đơn hoặc hướng dẫn ẩm thực; dùng cách nói thông thường khi trò chuyện hàng ngày về thói quen hoặc sở thích ăn sau bữa chính.

ăn tráng miệng — (to have dessert) *(informal/formal)*; danh động từ: hành động ăn món ngọt sau bữa chính. Nghĩa phổ biến là thưởng thức món tráng miệng như bánh, kem hoặc trái cây để kết thúc bữa ăn. Dùng dạng trang trọng khi viết thực đơn hoặc hướng dẫn ẩm thực; dùng cách nói thông thường khi trò chuyện hàng ngày về thói quen hoặc sở thích ăn sau bữa chính.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.