Ăn tráng miệng

Ăn tráng miệng(Động từ)
Ăn hoa quả sau bữa ăn chính
To have fruit as dessert; to eat fruit after a main meal
餐后水果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ăn tráng miệng — (to have dessert) *(informal/formal)*; danh động từ: hành động ăn món ngọt sau bữa chính. Nghĩa phổ biến là thưởng thức món tráng miệng như bánh, kem hoặc trái cây để kết thúc bữa ăn. Dùng dạng trang trọng khi viết thực đơn hoặc hướng dẫn ẩm thực; dùng cách nói thông thường khi trò chuyện hàng ngày về thói quen hoặc sở thích ăn sau bữa chính.
ăn tráng miệng — (to have dessert) *(informal/formal)*; danh động từ: hành động ăn món ngọt sau bữa chính. Nghĩa phổ biến là thưởng thức món tráng miệng như bánh, kem hoặc trái cây để kết thúc bữa ăn. Dùng dạng trang trọng khi viết thực đơn hoặc hướng dẫn ẩm thực; dùng cách nói thông thường khi trò chuyện hàng ngày về thói quen hoặc sở thích ăn sau bữa chính.
