Ăn uống đầy đủ

Ăn uống đầy đủ(Cụm từ)
Việc ăn và uống một cách đủ đầy, đầy đủ dinh dưỡng và hợp lý để duy trì sức khoẻ.
The act of eating and drinking adequately, with sufficient nutrition and properly to maintain health.
充足且合理的饮食行为,以维持健康和营养均衡。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ăn và uống với số lượng và chất lượng thích hợp để bảo đảm sức khỏe.
To eat and drink adequately or sufficiently to maintain health.
充分吃喝以维持健康
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "ăn uống đầy đủ" dịch sang tiếng Anh là "eat and drink adequately" (formal) và không có dạng thông tục tương đương. Đây là cụm từ dùng để mô tả việc cung cấp thức ăn và đồ uống một cách đủ dinh dưỡng, giúp duy trì sức khỏe tốt. "Ăn uống đầy đủ" là cụm danh từ trong tiếng Việt, thường sử dụng trong các văn cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn sức khỏe, ít dùng trong giao tiếp thân mật.
Cụm từ "ăn uống đầy đủ" dịch sang tiếng Anh là "eat and drink adequately" (formal) và không có dạng thông tục tương đương. Đây là cụm từ dùng để mô tả việc cung cấp thức ăn và đồ uống một cách đủ dinh dưỡng, giúp duy trì sức khỏe tốt. "Ăn uống đầy đủ" là cụm danh từ trong tiếng Việt, thường sử dụng trong các văn cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn sức khỏe, ít dùng trong giao tiếp thân mật.
