ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ăn uống đầy đủ trong tiếng Anh

Ăn uống đầy đủ

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ăn uống đầy đủ(Cụm từ)

01

Việc ăn và uống một cách đủ đầy, đầy đủ dinh dưỡng và hợp lý để duy trì sức khoẻ.

The act of eating and drinking adequately, with sufficient nutrition and properly to maintain health.

充足且合理的饮食行为,以维持健康和营养均衡。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ăn và uống với số lượng và chất lượng thích hợp để bảo đảm sức khỏe.

To eat and drink adequately or sufficiently to maintain health.

充分吃喝以维持健康

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ăn uống đầy đủ/

Cụm từ "ăn uống đầy đủ" dịch sang tiếng Anh là "eat and drink adequately" (formal) và không có dạng thông tục tương đương. Đây là cụm từ dùng để mô tả việc cung cấp thức ăn và đồ uống một cách đủ dinh dưỡng, giúp duy trì sức khỏe tốt. "Ăn uống đầy đủ" là cụm danh từ trong tiếng Việt, thường sử dụng trong các văn cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn sức khỏe, ít dùng trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ "ăn uống đầy đủ" dịch sang tiếng Anh là "eat and drink adequately" (formal) và không có dạng thông tục tương đương. Đây là cụm từ dùng để mô tả việc cung cấp thức ăn và đồ uống một cách đủ dinh dưỡng, giúp duy trì sức khỏe tốt. "Ăn uống đầy đủ" là cụm danh từ trong tiếng Việt, thường sử dụng trong các văn cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn sức khỏe, ít dùng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.