Ăn vay

Ăn vay(Động từ)
Vay mượn của người khác cái gì để sinh sống qua ngày [do bị túng thiếu]
To borrow from others to get by or survive (because of lack of money) — e.g., borrowing money or goods to live day to day when in financial trouble.
借钱生存
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ăn vay (English: borrow money/to be in debt *(informal)*) — cụm động từ. Nghĩa: vay tiền hoặc nhận nợ, thường với ý phải trả lại sau; nhấn vào hành vi xin vay hoặc sống nhờ khoản nợ. Dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày để nói việc vay mượn cá nhân; trong văn viết trang trọng nên dùng “vay” hoặc “vay mượn” thay vì “ăn vay” để tránh sắc thái thiếu lịch sự.
ăn vay (English: borrow money/to be in debt *(informal)*) — cụm động từ. Nghĩa: vay tiền hoặc nhận nợ, thường với ý phải trả lại sau; nhấn vào hành vi xin vay hoặc sống nhờ khoản nợ. Dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày để nói việc vay mượn cá nhân; trong văn viết trang trọng nên dùng “vay” hoặc “vay mượn” thay vì “ăn vay” để tránh sắc thái thiếu lịch sự.
