ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ăn vay trong tiếng Anh

Ăn vay

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ăn vay(Động từ)

01

Vay mượn của người khác cái gì để sinh sống qua ngày [do bị túng thiếu]

To borrow from others to get by or survive (because of lack of money) — e.g., borrowing money or goods to live day to day when in financial trouble.

借钱生存

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ăn vay/

ăn vay (English: borrow money/to be in debt *(informal)*) — cụm động từ. Nghĩa: vay tiền hoặc nhận nợ, thường với ý phải trả lại sau; nhấn vào hành vi xin vay hoặc sống nhờ khoản nợ. Dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày để nói việc vay mượn cá nhân; trong văn viết trang trọng nên dùng “vay” hoặc “vay mượn” thay vì “ăn vay” để tránh sắc thái thiếu lịch sự.

ăn vay (English: borrow money/to be in debt *(informal)*) — cụm động từ. Nghĩa: vay tiền hoặc nhận nợ, thường với ý phải trả lại sau; nhấn vào hành vi xin vay hoặc sống nhờ khoản nợ. Dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày để nói việc vay mượn cá nhân; trong văn viết trang trọng nên dùng “vay” hoặc “vay mượn” thay vì “ăn vay” để tránh sắc thái thiếu lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.