ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ăn vội trong tiếng Anh

Ăn vội

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ăn vội(Cụm từ)

01

Ăn rất nhanh, không ăn một cách thong thả, thường do vội vàng hoặc thiếu thời gian.

To eat quickly or hurriedly, without taking time to relax or enjoy the meal—usually because you are in a rush or short on time.

匆忙吃饭

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ăn vội/

(formal) eat quickly; (informal) grab a bite là cụm động từ tiếng Việt: động từ chỉ hành động ăn nhanh, ăn vội vàng để tiếp tục việc khác. Nghĩa chính là tiêu thụ thức ăn trong thời gian ngắn, thường không chăm chú đến chất lượng hay nhàn nhã. Dùng (formal) khi mô tả hành vi trung lập, lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhanh gọn hoặc khi trình bày hàng ngày.

(formal) eat quickly; (informal) grab a bite là cụm động từ tiếng Việt: động từ chỉ hành động ăn nhanh, ăn vội vàng để tiếp tục việc khác. Nghĩa chính là tiêu thụ thức ăn trong thời gian ngắn, thường không chăm chú đến chất lượng hay nhàn nhã. Dùng (formal) khi mô tả hành vi trung lập, lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhanh gọn hoặc khi trình bày hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.