Ăn vội

Ăn vội(Cụm từ)
Ăn rất nhanh, không ăn một cách thong thả, thường do vội vàng hoặc thiếu thời gian.
To eat quickly or hurriedly, without taking time to relax or enjoy the meal—usually because you are in a rush or short on time.
匆忙吃饭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) eat quickly; (informal) grab a bite là cụm động từ tiếng Việt: động từ chỉ hành động ăn nhanh, ăn vội vàng để tiếp tục việc khác. Nghĩa chính là tiêu thụ thức ăn trong thời gian ngắn, thường không chăm chú đến chất lượng hay nhàn nhã. Dùng (formal) khi mô tả hành vi trung lập, lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhanh gọn hoặc khi trình bày hàng ngày.
(formal) eat quickly; (informal) grab a bite là cụm động từ tiếng Việt: động từ chỉ hành động ăn nhanh, ăn vội vàng để tiếp tục việc khác. Nghĩa chính là tiêu thụ thức ăn trong thời gian ngắn, thường không chăm chú đến chất lượng hay nhàn nhã. Dùng (formal) khi mô tả hành vi trung lập, lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhanh gọn hoặc khi trình bày hàng ngày.
