Ăn vụng

Ăn vụng(Động từ)
Ăn lén lút, vụng trộm
To eat secretly (to sneak food or eat something without others knowing)
偷偷吃东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ăn vụng (steal food, pilfer food) *(informal)*; (no common formal single-word equivalent) — động từ chỉ hành động lén lấy thức ăn không được phép hoặc ăn vượt phần. Nghĩa phổ biến là ăn trộm một ít đồ ăn khi không ai để ý, thường mang tính nhỏ, vụn. Dùng trong ngôn ngữ thân mật, gia đình; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng cụm từ lịch sự hơn khi cần.
ăn vụng (steal food, pilfer food) *(informal)*; (no common formal single-word equivalent) — động từ chỉ hành động lén lấy thức ăn không được phép hoặc ăn vượt phần. Nghĩa phổ biến là ăn trộm một ít đồ ăn khi không ai để ý, thường mang tính nhỏ, vụn. Dùng trong ngôn ngữ thân mật, gia đình; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng cụm từ lịch sự hơn khi cần.
