Ảnh chân dung

Ảnh chân dung(Danh từ)
Ảnh chụp thể hiện rõ nét khuôn mặt và diện mạo của một người, thường dùng để làm tư liệu cá nhân hoặc hồ sơ.
A photograph that clearly shows a person's face and appearance, often used as personal or official documentation.
清晰显示人物面部和外貌的照片,常用作个人或官方证明。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ảnh chân dung" trong tiếng Anh thường được dịch là "portrait photo" (formal). Đây là danh từ chỉ loại ảnh chụp khuôn mặt hoặc nửa thân người, nhằm thể hiện đặc điểm cá nhân rõ nét. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành nhiếp ảnh, trong khi ít có dạng thân mật hơn. Sử dụng "portrait photo" khi cần nói về ảnh chính thức hoặc nghệ thuật.
"Ảnh chân dung" trong tiếng Anh thường được dịch là "portrait photo" (formal). Đây là danh từ chỉ loại ảnh chụp khuôn mặt hoặc nửa thân người, nhằm thể hiện đặc điểm cá nhân rõ nét. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành nhiếp ảnh, trong khi ít có dạng thân mật hơn. Sử dụng "portrait photo" khi cần nói về ảnh chính thức hoặc nghệ thuật.
