ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ảnh chụp lén trong tiếng Anh

Ảnh chụp lén

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ảnh chụp lén (Danh từ)

01

Ảnh được chụp khi đối tượng không biết hoặc không hề hay biết; thường dùng để chỉ những bức hình chụp một cách kín đáo, bí mật, không xin phép đối tượng được chụp.

A photo taken of someone without their knowledge or permission; a secret or surreptitious picture (often taken discreetly or covertly)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ảnh chụp lén/

(informal) stealth photo; (formal) surreptitious/unauthorized photograph. Danh từ ghép. Chỉ bức ảnh được chụp lén, thường mà đối tượng không biết hoặc không đồng ý, thường vì mục đích riêng tư hoặc xâm phạm. Dùng dạng chính thức khi nói pháp lý, báo chí hoặc tranh luận đạo đức; dùng dạng thân mật khi mô tả hành động hàng ngày hoặc giao tiếp thông thường.

(informal) stealth photo; (formal) surreptitious/unauthorized photograph. Danh từ ghép. Chỉ bức ảnh được chụp lén, thường mà đối tượng không biết hoặc không đồng ý, thường vì mục đích riêng tư hoặc xâm phạm. Dùng dạng chính thức khi nói pháp lý, báo chí hoặc tranh luận đạo đức; dùng dạng thân mật khi mô tả hành động hàng ngày hoặc giao tiếp thông thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.