ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ảnh dương trong tiếng Anh

Ảnh dương

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ảnh dương(Danh từ)

01

Bức ảnh được chụp bằng cách sử dụng ánh sáng hoặc trong điều kiện có ánh sáng; hình ảnh hiện ra khi ánh sáng đi qua vật thể và tác động lên bề mặt cảm quang.

A photograph or image created using light—an image formed when light passes through or reflects off something and hits a light-sensitive surface (like film or a camera sensor).

用光线拍摄的图像

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ảnh dương/

ảnh dương — (formal) positive image / (informal) sunny photo; danh từ. Ảnh dương chỉ hình ảnh có ánh sáng, tông sáng, mang cảm giác tích cực hoặc chụp trong điều kiện trời nắng; thường dùng để mô tả bức ảnh rõ, sáng và thân thiện. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản chuyên môn hoặc báo chí; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, mạng xã hội hoặc khi nhận xét nhanh về ảnh.

ảnh dương — (formal) positive image / (informal) sunny photo; danh từ. Ảnh dương chỉ hình ảnh có ánh sáng, tông sáng, mang cảm giác tích cực hoặc chụp trong điều kiện trời nắng; thường dùng để mô tả bức ảnh rõ, sáng và thân thiện. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản chuyên môn hoặc báo chí; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, mạng xã hội hoặc khi nhận xét nhanh về ảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.