Ảnh dương

Ảnh dương(Danh từ)
Bức ảnh được chụp bằng cách sử dụng ánh sáng hoặc trong điều kiện có ánh sáng; hình ảnh hiện ra khi ánh sáng đi qua vật thể và tác động lên bề mặt cảm quang.
A photograph or image created using light—an image formed when light passes through or reflects off something and hits a light-sensitive surface (like film or a camera sensor).
用光线拍摄的图像
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ảnh dương — (formal) positive image / (informal) sunny photo; danh từ. Ảnh dương chỉ hình ảnh có ánh sáng, tông sáng, mang cảm giác tích cực hoặc chụp trong điều kiện trời nắng; thường dùng để mô tả bức ảnh rõ, sáng và thân thiện. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản chuyên môn hoặc báo chí; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, mạng xã hội hoặc khi nhận xét nhanh về ảnh.
ảnh dương — (formal) positive image / (informal) sunny photo; danh từ. Ảnh dương chỉ hình ảnh có ánh sáng, tông sáng, mang cảm giác tích cực hoặc chụp trong điều kiện trời nắng; thường dùng để mô tả bức ảnh rõ, sáng và thân thiện. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản chuyên môn hoặc báo chí; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, mạng xã hội hoặc khi nhận xét nhanh về ảnh.
