Anh hùng

Anh hùng(Danh từ)
Nhân vật thần thoại có sức mạnh và dũng khí phi thường, lập nên những kì tích đặc biệt [thường có trong truyện thần thoại Hi Lạp]
A legendary or mythic hero — a character with extraordinary strength and courage who performs remarkable feats (often found in Greek myths)
英雄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người có tài năng và dũng khí hơn hẳn người thường, làm nên những việc được người đời ca tụng
A heroic person: someone with exceptional bravery and ability who does great deeds that people admire and praise
英雄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Danh hiệu vinh dự cao nhất của nhà nước Việt Nam [cũng như một số nhà nước khác] tặng thưởng cho người hoặc đơn vị có thành tích và cống hiến đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu hoặc lao động
A prestigious national title awarded by the state to a person or unit for exceptionally outstanding achievements and contributions in combat or labor (equivalent to “Hero of the Nation” or “National Hero”).
国家英雄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Anh hùng(Tính từ)
Đặc biệt anh dũng
Heroic — showing special courage, bravery, or noble boldness
英雄的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
anh hùng — (formal) hero; (informal) hero/heroic person. Danh từ. Chỉ người can đảm, hy sinh hoặc làm việc phi thường vì người khác hoặc lý tưởng. Dùng từ trang trọng khi nhắc tới thành tích, lịch sử, văn chương hoặc sự tôn vinh; dùng dạng thân mật hoặc nói đùa trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi hành động dũng cảm cá nhân hoặc biểu hiện ngưỡng mộ gần gũi.
anh hùng — (formal) hero; (informal) hero/heroic person. Danh từ. Chỉ người can đảm, hy sinh hoặc làm việc phi thường vì người khác hoặc lý tưởng. Dùng từ trang trọng khi nhắc tới thành tích, lịch sử, văn chương hoặc sự tôn vinh; dùng dạng thân mật hoặc nói đùa trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi hành động dũng cảm cá nhân hoặc biểu hiện ngưỡng mộ gần gũi.
