Anh hùng dân tộc

Anh hùng dân tộc(Danh từ)
Người có công lao, thành tích đặc biệt to lớn trong sự nghiệp bảo vệ, xây dựng, phát triển đất nước, được tôn vinh bởi cộng đồng dân tộc.
A national hero — a person who has made especially great contributions or achievements in protecting, building, or developing the country and is honored by the nation or community.
民族英雄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) national hero; (informal) hero; danh từ ghép. Chỉ người có đóng góp to lớn cho dân tộc, lãnh đạo hoặc hy sinh trong phong trào giải phóng, bảo vệ đất nước; thường được tôn vinh công cộng. Dùng (formal) trong văn viết, lịch sử, báo chí và giới chức để nhấn mạnh tầm quan trọng chính trị; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi khen ngợi ai đó theo cách thân mật hoặc cảm thán.
(formal) national hero; (informal) hero; danh từ ghép. Chỉ người có đóng góp to lớn cho dân tộc, lãnh đạo hoặc hy sinh trong phong trào giải phóng, bảo vệ đất nước; thường được tôn vinh công cộng. Dùng (formal) trong văn viết, lịch sử, báo chí và giới chức để nhấn mạnh tầm quan trọng chính trị; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi khen ngợi ai đó theo cách thân mật hoặc cảm thán.
