Anh hùng rơm

Anh hùng rơm(Danh từ)
Kẻ huênh hoang cố làm ra vẻ có khí phách, nhưng thực chất lại là hèn nhát
A braggart who pretends to be brave and heroic but is actually cowardly; a showy fake hero (literal: "straw hero")
虚张声势的英雄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Anh hùng rơm(Tính từ)
Có những lời lẽ khoe khoang làm ra vẻ có khí phách, nhưng thực chất lại là hèn nhát
Boastful or swaggering in words but actually cowardly — someone who talks tough or heroic but lacks real courage (e.g., a braggart who is all talk and no bravery).
口头英雄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) straw hero; (informal) fake hero. Danh từ ghép. Chỉ người được tôn vinh, xem là anh hùng nhưng thực tế yếu kém, danh tiếng hão; thường do bề ngoài, mưu mô hoặc may mắn. Dùng khi muốn chỉ trích ai đó được ca ngợi không xứng đáng. Sử dụng từ chính thức khi giải thích khái niệm, còn dạng thông tục khi mỉa mai, phê phán trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) straw hero; (informal) fake hero. Danh từ ghép. Chỉ người được tôn vinh, xem là anh hùng nhưng thực tế yếu kém, danh tiếng hão; thường do bề ngoài, mưu mô hoặc may mắn. Dùng khi muốn chỉ trích ai đó được ca ngợi không xứng đáng. Sử dụng từ chính thức khi giải thích khái niệm, còn dạng thông tục khi mỉa mai, phê phán trong giao tiếp hàng ngày.
