ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ảnh hưởng tới trong tiếng Anh

Ảnh hưởng tới

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ảnh hưởng tới(Động từ)

01

Gây ra tác động, làm thay đổi đến một sự vật, hiện tượng hoặc ai đó

To affect or have an impact on something or someone, causing a change in a situation, condition, or behavior

影响

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ảnh hưởng tới/

(formal) affect, influence; (informal) impact. Cụm từ: động từ đi kèm tân ngữ, nghĩa là gây ra tác động lên ai/cái gì. Dùng để nói về sự thay đổi hoặc hậu quả do một yếu tố nào đó tạo ra, thường trong văn viết, học thuật hoặc thảo luận chính thức. Khi cần giọng trang trọng, dùng "affect/influence"; trong giao tiếp thân mật hoặc báo chí ngắn gọn, có thể dùng "impact" để nhấn mạnh mức độ tác động.

(formal) affect, influence; (informal) impact. Cụm từ: động từ đi kèm tân ngữ, nghĩa là gây ra tác động lên ai/cái gì. Dùng để nói về sự thay đổi hoặc hậu quả do một yếu tố nào đó tạo ra, thường trong văn viết, học thuật hoặc thảo luận chính thức. Khi cần giọng trang trọng, dùng "affect/influence"; trong giao tiếp thân mật hoặc báo chí ngắn gọn, có thể dùng "impact" để nhấn mạnh mức độ tác động.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.