Ánh nắng

Ánh nắng(Danh từ)
Bức sóng sáng truyền từ mặt trời đến mặt đất; ánh sáng mặt trời.
Sunlight — the light and warmth that come from the sun and reach the earth
阳光
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ánh nắng — sunlight (formal) / sunshine (informal). danh từ. Ánh nắng là tia sáng và nhiệt từ mặt trời chiếu xuống, làm sáng và ấm không gian, thường thấy ban ngày hoặc vào mùa hè. Dùng “sunlight” trong văn viết trang trọng, khoa học hoặc miêu tả trung tính; dùng “sunshine” khi giao tiếp thân mật, mô tả cảm xúc ấm áp hoặc diễn đạt nhẹ nhàng, lạc quan.
ánh nắng — sunlight (formal) / sunshine (informal). danh từ. Ánh nắng là tia sáng và nhiệt từ mặt trời chiếu xuống, làm sáng và ấm không gian, thường thấy ban ngày hoặc vào mùa hè. Dùng “sunlight” trong văn viết trang trọng, khoa học hoặc miêu tả trung tính; dùng “sunshine” khi giao tiếp thân mật, mô tả cảm xúc ấm áp hoặc diễn đạt nhẹ nhàng, lạc quan.
