Anh thư

Anh thư(Danh từ)
Người phụ nữ tài giỏi hơn người; nữ anh hùng
A remarkable, heroic woman; a heroine — a woman who is exceptionally talented, courageous, or outstanding
杰出的女性; 女英雄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
anh thư (English: elder brother in poetry/romantic address) *(informal)* — danh xưng (danh từ) mang sắc thái trang nhã, cổ điển để gọi hoặc nhắc đến một người đàn ông lớn tuổi hơn hoặc người mình tôn trọng; thường dùng trong văn thơ, truyện tình cảm. Nghĩa chính là “anh” nhưng trừu tượng, lịch sự hơn; dùng trong ngữ cảnh văn chương, tỏ tình hoặc lời xưng hô trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
anh thư (English: elder brother in poetry/romantic address) *(informal)* — danh xưng (danh từ) mang sắc thái trang nhã, cổ điển để gọi hoặc nhắc đến một người đàn ông lớn tuổi hơn hoặc người mình tôn trọng; thường dùng trong văn thơ, truyện tình cảm. Nghĩa chính là “anh” nhưng trừu tượng, lịch sự hơn; dùng trong ngữ cảnh văn chương, tỏ tình hoặc lời xưng hô trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
