ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Anh thư trong tiếng Anh

Anh thư

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anh thư(Danh từ)

01

Người phụ nữ tài giỏi hơn người; nữ anh hùng

A remarkable, heroic woman; a heroine — a woman who is exceptionally talented, courageous, or outstanding

杰出的女性; 女英雄

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/anh thư/

anh thư (English: elder brother in poetry/romantic address) *(informal)* — danh xưng (danh từ) mang sắc thái trang nhã, cổ điển để gọi hoặc nhắc đến một người đàn ông lớn tuổi hơn hoặc người mình tôn trọng; thường dùng trong văn thơ, truyện tình cảm. Nghĩa chính là “anh” nhưng trừu tượng, lịch sự hơn; dùng trong ngữ cảnh văn chương, tỏ tình hoặc lời xưng hô trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.

anh thư (English: elder brother in poetry/romantic address) *(informal)* — danh xưng (danh từ) mang sắc thái trang nhã, cổ điển để gọi hoặc nhắc đến một người đàn ông lớn tuổi hơn hoặc người mình tôn trọng; thường dùng trong văn thơ, truyện tình cảm. Nghĩa chính là “anh” nhưng trừu tượng, lịch sự hơn; dùng trong ngữ cảnh văn chương, tỏ tình hoặc lời xưng hô trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.