Ao

Ao(Danh từ)
Chỗ đào sâu xuống đất, thường ở gần nhà, để giữ nước nuôi cá, thả bèo, trồng rau, v.v.
Pond — a small body of water dug near a house or in a garden, used for keeping fish, growing water plants, or irrigation.
池塘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) shirt, (informal) áo; danh từ. Danh từ chỉ trang phục mặc trên người che thân trên, thường có tay và cổ; cũng dùng cho áo sơ mi, áo phông. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng khi nói về trang phục, thời trang hoặc mua sắm; dùng dạng ngắn, thân mật (áo) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói với bạn bè, gia đình. Không dùng để chỉ quần hoặc trang phục dưới.
(formal) shirt, (informal) áo; danh từ. Danh từ chỉ trang phục mặc trên người che thân trên, thường có tay và cổ; cũng dùng cho áo sơ mi, áo phông. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng khi nói về trang phục, thời trang hoặc mua sắm; dùng dạng ngắn, thân mật (áo) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói với bạn bè, gia đình. Không dùng để chỉ quần hoặc trang phục dưới.
