ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ao trong tiếng Anh

Ao

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ao(Danh từ)

01

Chỗ đào sâu xuống đất, thường ở gần nhà, để giữ nước nuôi cá, thả bèo, trồng rau, v.v.

Pond — a small body of water dug near a house or in a garden, used for keeping fish, growing water plants, or irrigation.

池塘

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ao/

(formal) shirt, (informal) áo; danh từ. Danh từ chỉ trang phục mặc trên người che thân trên, thường có tay và cổ; cũng dùng cho áo sơ mi, áo phông. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng khi nói về trang phục, thời trang hoặc mua sắm; dùng dạng ngắn, thân mật (áo) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói với bạn bè, gia đình. Không dùng để chỉ quần hoặc trang phục dưới.

(formal) shirt, (informal) áo; danh từ. Danh từ chỉ trang phục mặc trên người che thân trên, thường có tay và cổ; cũng dùng cho áo sơ mi, áo phông. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng khi nói về trang phục, thời trang hoặc mua sắm; dùng dạng ngắn, thân mật (áo) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói với bạn bè, gia đình. Không dùng để chỉ quần hoặc trang phục dưới.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.