ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ảo ảnh trong tiếng Anh

Ảo ảnh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ảo ảnh(Danh từ)

01

Hình ảnh giống như thật, nhưng không có thật

An image or appearance that looks real but is not actually real; an illusion or optical illusion

幻影

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hiện tượng quang học xảy ra ở các xứ nóng, khiến tưởng như nhìn thấy ở phía trước có nước, thường với những hình ảnh lộn ngược của những vật ở xa

Mirage — an optical illusion often seen in hot regions that makes it look like there is water ahead, usually showing inverted images of distant objects.

海市蜃楼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ảo ảnh/

ảo ảnh — (formal) illusion; (informal) mirage. Danh từ. Ảo ảnh là hình ảnh hoặc cảm nhận không phản ánh thực tế, do thị giác, tâm lý hoặc điều kiện môi trường tạo ra. Dùng từ (formal) khi nói về khái niệm khoa học, nghệ thuật hoặc phân tích; dùng dạng thông tục (informal) khi nhắc tới trải nghiệm hàng ngày hoặc ảo tưởng tạm thời, cảm giác lừa dối giác quan.

ảo ảnh — (formal) illusion; (informal) mirage. Danh từ. Ảo ảnh là hình ảnh hoặc cảm nhận không phản ánh thực tế, do thị giác, tâm lý hoặc điều kiện môi trường tạo ra. Dùng từ (formal) khi nói về khái niệm khoa học, nghệ thuật hoặc phân tích; dùng dạng thông tục (informal) khi nhắc tới trải nghiệm hàng ngày hoặc ảo tưởng tạm thời, cảm giác lừa dối giác quan.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.