Ảo ảnh

Ảo ảnh(Danh từ)
Hình ảnh giống như thật, nhưng không có thật
An image or appearance that looks real but is not actually real; an illusion or optical illusion
幻影
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiện tượng quang học xảy ra ở các xứ nóng, khiến tưởng như nhìn thấy ở phía trước có nước, thường với những hình ảnh lộn ngược của những vật ở xa
Mirage — an optical illusion often seen in hot regions that makes it look like there is water ahead, usually showing inverted images of distant objects.
海市蜃楼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ảo ảnh — (formal) illusion; (informal) mirage. Danh từ. Ảo ảnh là hình ảnh hoặc cảm nhận không phản ánh thực tế, do thị giác, tâm lý hoặc điều kiện môi trường tạo ra. Dùng từ (formal) khi nói về khái niệm khoa học, nghệ thuật hoặc phân tích; dùng dạng thông tục (informal) khi nhắc tới trải nghiệm hàng ngày hoặc ảo tưởng tạm thời, cảm giác lừa dối giác quan.
ảo ảnh — (formal) illusion; (informal) mirage. Danh từ. Ảo ảnh là hình ảnh hoặc cảm nhận không phản ánh thực tế, do thị giác, tâm lý hoặc điều kiện môi trường tạo ra. Dùng từ (formal) khi nói về khái niệm khoa học, nghệ thuật hoặc phân tích; dùng dạng thông tục (informal) khi nhắc tới trải nghiệm hàng ngày hoặc ảo tưởng tạm thời, cảm giác lừa dối giác quan.
