Áo ba lỗ nữ

Áo ba lỗ nữ(Danh từ)
Áo ba lỗ của nữ, loại áo sát nách, không có cổ, thường mặc bên trong hoặc mặc trong môi trường nóng bức.
Women’s undershirt with three holes (tank top), sleeveless, collarless, often worn as innerwear or in hot environments.
女士背心,属于贴身,无领的袖口短的款式,通常在炎热的天气或作为内搭穿着。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Áo lót kiểu ba lỗ dành cho nữ, thường là áo ba lỗ ôm sát, không có tay áo và cổ áo, để mặc như một loại áo lót hoặc áo thể thao.
Women’s sleeveless undershirt with three holes, usually a tight-fitting tank top without sleeves or collar, worn as underwear or sportswear.
这是一款女士三孔内衣,通常是贴身的无袖无领款式,既可作为内衣穿着,也可以用作运动衣。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Áo ba lỗ nữ" trong tiếng Anh thường được dịch là "women's tank top" (formal) hoặc "women's sleeveless shirt" (informal). Đây là danh từ chỉ loại áo không tay, có thiết kế ba dây mảnh, phổ biến trong trang phục mùa hè. Thuật ngữ formal thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc thương mại, còn informal phù hợp khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả thoải mái.
"Áo ba lỗ nữ" trong tiếng Anh thường được dịch là "women's tank top" (formal) hoặc "women's sleeveless shirt" (informal). Đây là danh từ chỉ loại áo không tay, có thiết kế ba dây mảnh, phổ biến trong trang phục mùa hè. Thuật ngữ formal thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc thương mại, còn informal phù hợp khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả thoải mái.
