Ao bùn

Ao bùn(Danh từ)
Ao chứa nước đục nghẽn bùn lầy, thường dùng để nuôi cá hoặc thủy sản
A pond with muddy, cloudy water—usually shallow and often used for raising fish or other aquaculture
污泥塘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ao bùn — English: marsh; bog (formal) and mud pit; mud pond (informal). Danh từ. Ao bùn chỉ vùng nước nông, nhiều bùn lầy, thường có thực vật thủy sinh và đất mềm dưới chân. Dùng từ (formal) khi mô tả tài liệu khoa học, địa lý hoặc văn viết; dùng dạng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả nơi bùn đất, khu vui chơi trẻ em hay trang trại nuôi trùn.
ao bùn — English: marsh; bog (formal) and mud pit; mud pond (informal). Danh từ. Ao bùn chỉ vùng nước nông, nhiều bùn lầy, thường có thực vật thủy sinh và đất mềm dưới chân. Dùng từ (formal) khi mô tả tài liệu khoa học, địa lý hoặc văn viết; dùng dạng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả nơi bùn đất, khu vui chơi trẻ em hay trang trại nuôi trùn.
