Áo cánh tiên

Áo cánh tiên(Danh từ)
Áo có hai mảnh lụa mỏng, may ghép hai bên như hai cái cánh, dùng trong một số điệu múa
A traditional dance costume with two long, thin silk panels sewn to the sides like wings, worn in certain dances
一种舞蹈服装,侧边缝有两条长丝绸,像翅膀一样。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
áo cánh tiên — English: fairy blouse (formal) / fairy dress (informal). Danh từ. Áo cánh tiên là trang phục nhẹ, thường mỏng và bay bổng, có thiết kế nữ tính, tay loe hoặc tua; dùng để tạo vẻ mơ màng, lãng mạn. Dùng từ formal khi mô tả trong catalog thời trang hoặc văn viết, dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về phong cách, trang phục streetwear hoặc chia sẻ cảm nhận cá nhân.
áo cánh tiên — English: fairy blouse (formal) / fairy dress (informal). Danh từ. Áo cánh tiên là trang phục nhẹ, thường mỏng và bay bổng, có thiết kế nữ tính, tay loe hoặc tua; dùng để tạo vẻ mơ màng, lãng mạn. Dùng từ formal khi mô tả trong catalog thời trang hoặc văn viết, dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về phong cách, trang phục streetwear hoặc chia sẻ cảm nhận cá nhân.
