ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Áo choàng trong tiếng Anh

Áo choàng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Áo choàng(Danh từ)

01

Áo rộng, dài đến đầu gối, dùng khoác ngoài để giữ vệ sinh trong khi làm việc hoặc để chống rét

A loose, knee-length outer garment (coat or smock) worn over clothes to keep them clean while working or to protect against the cold

外套

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/áo choàng/

Áo choàng — robe (formal), cloak/coat (informal) — danh từ. Áo choàng là một loại trang phục khoác ngoài dài, thường dùng để che phủ cơ thể hoặc giữ ấm; có thể mang tính nghi lễ hoặc thời trang. Dùng từ formal khi nói về trang phục chính thức, y phục lễ tôn nghiêm hoặc đồ y tế; dùng informal khi mô tả áo khoác dài hàng ngày, áo choàng ngủ hoặc đồ hóa trang.

Áo choàng — robe (formal), cloak/coat (informal) — danh từ. Áo choàng là một loại trang phục khoác ngoài dài, thường dùng để che phủ cơ thể hoặc giữ ấm; có thể mang tính nghi lễ hoặc thời trang. Dùng từ formal khi nói về trang phục chính thức, y phục lễ tôn nghiêm hoặc đồ y tế; dùng informal khi mô tả áo khoác dài hàng ngày, áo choàng ngủ hoặc đồ hóa trang.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.