Áo cưới

Áo cưới(Danh từ)
Đồ mặc trong ngày cưới của phụ nữ, thường là áo dài cổ truyền hoặc váy liền áo theo kiểu Âu
Wedding dress — the outfit a woman wears on her wedding day, often a traditional Vietnamese áo dài or a Western-style wedding gown
婚纱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
áo cưới (wedding dress) (formal) — danh từ. Áo cưới là trang phục cô dâu mặc trong lễ kết hôn, thường trắng hoặc trang trọng, may cắt cầu kỳ để tôn dáng và phù hợp nghi thức. Dùng từ trang trọng khi nói về lễ cưới, tiệm may hoặc mô tả trang phục chính thức; có thể dùng nói chung trong giao tiếp thân mật nhưng tránh thay thế từ lóng trong ngữ cảnh rất trang nghiêm.
áo cưới (wedding dress) (formal) — danh từ. Áo cưới là trang phục cô dâu mặc trong lễ kết hôn, thường trắng hoặc trang trọng, may cắt cầu kỳ để tôn dáng và phù hợp nghi thức. Dùng từ trang trọng khi nói về lễ cưới, tiệm may hoặc mô tả trang phục chính thức; có thể dùng nói chung trong giao tiếp thân mật nhưng tránh thay thế từ lóng trong ngữ cảnh rất trang nghiêm.
