ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Áo dài trong tiếng Anh

Áo dài

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Áo dài(Danh từ)

01

Áo truyền thống, dài đến ống chân, chia thành hai tà trước và sau, khuy cài từ cổ xuống nách và một bên hông

Áo dài: a traditional Vietnamese long dress for women that reaches the ankles, split into two front-and-back panels, with buttons or fastenings from the neck to the underarm and along one side

越南传统女装,长至脚踝,前后分开,侧边有扣子。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/áo dài/

áo dài — English: (formal) long dress, traditional Vietnamese dress. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: trang phục truyền thống Việt Nam gồm áo dài ôm sát thân, xẻ tà hai bên, mặc kèm quần dài. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức “áo dài” khi nói về trang phục truyền thống, lễ hội, sự kiện; có thể dùng “long dress” trong dịch tiếng Anh trang trọng, hiếm khi có dạng thông tục.

áo dài — English: (formal) long dress, traditional Vietnamese dress. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: trang phục truyền thống Việt Nam gồm áo dài ôm sát thân, xẻ tà hai bên, mặc kèm quần dài. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức “áo dài” khi nói về trang phục truyền thống, lễ hội, sự kiện; có thể dùng “long dress” trong dịch tiếng Anh trang trọng, hiếm khi có dạng thông tục.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.