ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Áo giáp trong tiếng Anh

Áo giáp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Áo giáp(Danh từ)

01

Áo làm bằng chất liệu đặc biệt, có sức chống đỡ với binh khí hoặc nói chung với những vật gây tổn hại, nguy hiểm cho cơ thể

Armor; a protective garment made of special materials designed to resist weapons or other objects that could harm the body.

盔甲

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/áo giáp/

(formal) armor; (informal) cuirass. Danh từ: áo giáp. Áo giáp là vật bảo hộ bằng kim loại, da hoặc vật liệu tổng hợp che thân người trong chiến đấu hoặc nghi lễ. Dùng khi nói về trang bị phòng vệ lịch sử, quân sự hoặc bảo hộ chuyên nghiệp; dùng từ chính thức “armor” trong văn viết, báo chí, học thuật, và “cuirass” khi nhấn vào kiểu áo giáp cổ điển hoặc mảng giáp ngực trong ngữ cảnh chuyên môn.

(formal) armor; (informal) cuirass. Danh từ: áo giáp. Áo giáp là vật bảo hộ bằng kim loại, da hoặc vật liệu tổng hợp che thân người trong chiến đấu hoặc nghi lễ. Dùng khi nói về trang bị phòng vệ lịch sử, quân sự hoặc bảo hộ chuyên nghiệp; dùng từ chính thức “armor” trong văn viết, báo chí, học thuật, và “cuirass” khi nhấn vào kiểu áo giáp cổ điển hoặc mảng giáp ngực trong ngữ cảnh chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.