Áo giáp

Áo giáp(Danh từ)
Áo làm bằng chất liệu đặc biệt, có sức chống đỡ với binh khí hoặc nói chung với những vật gây tổn hại, nguy hiểm cho cơ thể
Armor; a protective garment made of special materials designed to resist weapons or other objects that could harm the body.
盔甲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) armor; (informal) cuirass. Danh từ: áo giáp. Áo giáp là vật bảo hộ bằng kim loại, da hoặc vật liệu tổng hợp che thân người trong chiến đấu hoặc nghi lễ. Dùng khi nói về trang bị phòng vệ lịch sử, quân sự hoặc bảo hộ chuyên nghiệp; dùng từ chính thức “armor” trong văn viết, báo chí, học thuật, và “cuirass” khi nhấn vào kiểu áo giáp cổ điển hoặc mảng giáp ngực trong ngữ cảnh chuyên môn.
(formal) armor; (informal) cuirass. Danh từ: áo giáp. Áo giáp là vật bảo hộ bằng kim loại, da hoặc vật liệu tổng hợp che thân người trong chiến đấu hoặc nghi lễ. Dùng khi nói về trang bị phòng vệ lịch sử, quân sự hoặc bảo hộ chuyên nghiệp; dùng từ chính thức “armor” trong văn viết, báo chí, học thuật, và “cuirass” khi nhấn vào kiểu áo giáp cổ điển hoặc mảng giáp ngực trong ngữ cảnh chuyên môn.
