Áo gió

Áo gió(Danh từ)
Áo khoác ngoài, thường được may bằng loại vải mỏng, ít thấm nước
A lightweight, outer jacket made of thin, water-resistant fabric—often called a windbreaker
风衣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
áo gió: (formal) windbreaker, (informal) windcheater; danh từ. Áo gió là loại áo mỏng, chống gió và thường kháng nước nhẹ, dùng để giữ ấm khi trời gió lạnh hoặc đi ngoài trời. Dùng từ formal trong văn viết, mua sắm hoặc kỹ thuật may; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn bè hoặc khi nói tắt về trang phục thể thao.
áo gió: (formal) windbreaker, (informal) windcheater; danh từ. Áo gió là loại áo mỏng, chống gió và thường kháng nước nhẹ, dùng để giữ ấm khi trời gió lạnh hoặc đi ngoài trời. Dùng từ formal trong văn viết, mua sắm hoặc kỹ thuật may; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn bè hoặc khi nói tắt về trang phục thể thao.
