Áo kẻ sọc

Áo kẻ sọc(Danh từ)
Áo có họa tiết sọc kẻ ngang hoặc dọc, thường là nhiều màu.
A shirt with striped pattern, usually horizontal or vertical stripes in multiple colors.
带有多色横竖条纹图案的衬衫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Áo kẻ sọc trong tiếng Anh được dịch là "striped shirt" (formal và informal). Đây là danh từ chỉ loại áo có họa tiết sọc chéo hoặc ngang. Áo kẻ sọc thường dùng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ đi làm đến dạo phố. Trong giao tiếp thân mật hoặc informal, bạn vẫn có thể gọi là "striped shirt" bởi đây là cách dịch phổ biến và dễ hiểu với đa số người học tiếng Anh.
Áo kẻ sọc trong tiếng Anh được dịch là "striped shirt" (formal và informal). Đây là danh từ chỉ loại áo có họa tiết sọc chéo hoặc ngang. Áo kẻ sọc thường dùng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ đi làm đến dạo phố. Trong giao tiếp thân mật hoặc informal, bạn vẫn có thể gọi là "striped shirt" bởi đây là cách dịch phổ biến và dễ hiểu với đa số người học tiếng Anh.
