Áo lót

Áo lót(Danh từ)
Áo mỏng, ngắn, dùng để mặc lót bên trong
Underwear; a thin, short garment worn under outer clothes (e.g., a bra or undershirt)
内衣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
áo lót — bra (informal) / brassiere (formal): danh từ. Áo lót là trang phục lót dành cho phụ nữ để nâng đỡ, che chắn và định hình ngực; còn có loại sports bra chuyên dụng cho thể thao. Dùng “brassiere” trong văn viết trang trọng, tài liệu y tế hoặc thời trang chuyên nghiệp; dùng “bra” trong giao tiếp hàng ngày, mua sắm và văn phong thân mật.
áo lót — bra (informal) / brassiere (formal): danh từ. Áo lót là trang phục lót dành cho phụ nữ để nâng đỡ, che chắn và định hình ngực; còn có loại sports bra chuyên dụng cho thể thao. Dùng “brassiere” trong văn viết trang trọng, tài liệu y tế hoặc thời trang chuyên nghiệp; dùng “bra” trong giao tiếp hàng ngày, mua sắm và văn phong thân mật.
