Áo nước

Áo nước(Danh từ)
Hộp có chứa nước hoặc một chất lỏng làm nguội khác, lưu động tuần hoàn, bao quanh những bộ phận bị nung nóng nhiều của máy móc, thiết bị
A tank or reservoir that holds water or another cooling liquid, circulated around hot parts of a machine or device to keep them cool (coolant tank/radiator)
冷却水箱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
áo nước: (formal) raincoat; (informal) poncho. Danh từ: áo mặc ngoài để che mưa. Định nghĩa ngắn gọn: đồ bảo hộ chống ướt, thường làm từ vải chống thấm hoặc nhựa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “raincoat” trong văn viết hoặc thương mại, trang trọng; “poncho” phù hợp khi nói chuyện hàng ngày về loại đơn giản, tiện lợi hoặc du lịch. Thường dùng khi trời mưa hoặc đi ngoài trời.
áo nước: (formal) raincoat; (informal) poncho. Danh từ: áo mặc ngoài để che mưa. Định nghĩa ngắn gọn: đồ bảo hộ chống ướt, thường làm từ vải chống thấm hoặc nhựa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “raincoat” trong văn viết hoặc thương mại, trang trọng; “poncho” phù hợp khi nói chuyện hàng ngày về loại đơn giản, tiện lợi hoặc du lịch. Thường dùng khi trời mưa hoặc đi ngoài trời.
