ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Áo nước trong tiếng Anh

Áo nước

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Áo nước(Danh từ)

01

Hộp có chứa nước hoặc một chất lỏng làm nguội khác, lưu động tuần hoàn, bao quanh những bộ phận bị nung nóng nhiều của máy móc, thiết bị

A tank or reservoir that holds water or another cooling liquid, circulated around hot parts of a machine or device to keep them cool (coolant tank/radiator)

冷却水箱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/áo nước/

áo nước: (formal) raincoat; (informal) poncho. Danh từ: áo mặc ngoài để che mưa. Định nghĩa ngắn gọn: đồ bảo hộ chống ướt, thường làm từ vải chống thấm hoặc nhựa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “raincoat” trong văn viết hoặc thương mại, trang trọng; “poncho” phù hợp khi nói chuyện hàng ngày về loại đơn giản, tiện lợi hoặc du lịch. Thường dùng khi trời mưa hoặc đi ngoài trời.

áo nước: (formal) raincoat; (informal) poncho. Danh từ: áo mặc ngoài để che mưa. Định nghĩa ngắn gọn: đồ bảo hộ chống ướt, thường làm từ vải chống thấm hoặc nhựa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “raincoat” trong văn viết hoặc thương mại, trang trọng; “poncho” phù hợp khi nói chuyện hàng ngày về loại đơn giản, tiện lợi hoặc du lịch. Thường dùng khi trời mưa hoặc đi ngoài trời.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.