Áo phao

Áo phao(Danh từ)
Áo mặc giữ cho người nổi trên mặt nước
Life jacket — a jacket-like flotation device worn to keep a person buoyant on water
救生衣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
áo phao: (life jacket) *(formal)*; (float jacket) *(informal)*. Danh từ. Áo phao là lớp áo có phao hoặc vật liệu nổi giúp giữ người trên mặt nước, dùng để cứu hộ hoặc an toàn khi đi thuyền, bơi, lướt sóng. Dùng từ trang trọng khi nói quy định an toàn, văn bản; dùng từ thân mật hoặc miêu tả khi giao tiếp hàng ngày, hướng dẫn nhanh ngoài trời.
áo phao: (life jacket) *(formal)*; (float jacket) *(informal)*. Danh từ. Áo phao là lớp áo có phao hoặc vật liệu nổi giúp giữ người trên mặt nước, dùng để cứu hộ hoặc an toàn khi đi thuyền, bơi, lướt sóng. Dùng từ trang trọng khi nói quy định an toàn, văn bản; dùng từ thân mật hoặc miêu tả khi giao tiếp hàng ngày, hướng dẫn nhanh ngoài trời.
