ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ảo thuật gia trong tiếng Anh

Ảo thuật gia

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ảo thuật gia(Danh từ)

01

Nhà ảo thuật

Magician (a performer who does magic tricks)

魔术师

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ảo thuật gia/

ảo thuật gia — (formal) magician, (informal) magician/illusionist; danh từ. Người biểu diễn ảo thuật, sử dụng thủ thuật, đạo cụ và chiêu thức để tạo ảo giác và giải trí khán giả. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, tiểu sử, giới thiệu chương trình; dùng informal khi nói chuyện đời thường, giới thiệu bạn bè hoặc mô tả phong cách biểu diễn thân mật.

ảo thuật gia — (formal) magician, (informal) magician/illusionist; danh từ. Người biểu diễn ảo thuật, sử dụng thủ thuật, đạo cụ và chiêu thức để tạo ảo giác và giải trí khán giả. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, tiểu sử, giới thiệu chương trình; dùng informal khi nói chuyện đời thường, giới thiệu bạn bè hoặc mô tả phong cách biểu diễn thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.