Áo thun

Áo thun (Danh từ)
Áo may bằng loại vải sợi có thể co lại
A knit T-shirt made from stretchable fabric (a casual short-sleeved top often called a T-shirt)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
áo thun — English: T-shirt (formal), tee (informal). Danh từ. Áo thun là loại áo may bằng vải cotton hoặc pha sợi, thường tay ngắn và cổ tròn, mặc hàng ngày hoặc làm đồ đồng phục. Dùng từ chính thức khi mô tả sản phẩm, mua sắm hoặc trong văn viết; dùng dạng informal “tee” khi nói chuyện thân mật, quảng cáo trẻ trung hoặc giao tiếp với bạn bè và khách hàng trẻ tuổi.
áo thun — English: T-shirt (formal), tee (informal). Danh từ. Áo thun là loại áo may bằng vải cotton hoặc pha sợi, thường tay ngắn và cổ tròn, mặc hàng ngày hoặc làm đồ đồng phục. Dùng từ chính thức khi mô tả sản phẩm, mua sắm hoặc trong văn viết; dùng dạng informal “tee” khi nói chuyện thân mật, quảng cáo trẻ trung hoặc giao tiếp với bạn bè và khách hàng trẻ tuổi.
