Áo trễ vai

Áo trễ vai(Cụm từ)
Áo có phần cổ hoặc dây áo để lộ vai, thường rộng và suông.
A top whose neckline or straps expose the shoulders, often loose and wide.
这款上衣带有露肩的领口或肩带,通常比较宽松、宽松自在。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Áo trễ vai" trong tiếng Anh là "off-shoulder top" (formal) hoặc "off-the-shoulder shirt" (informal). Đây là danh từ, chỉ loại áo có phần vai để hở, tạo phong cách gợi cảm và nữ tính. Thường sử dụng "off-shoulder top" trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết, còn "off-the-shoulder shirt" dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.
"Áo trễ vai" trong tiếng Anh là "off-shoulder top" (formal) hoặc "off-the-shoulder shirt" (informal). Đây là danh từ, chỉ loại áo có phần vai để hở, tạo phong cách gợi cảm và nữ tính. Thường sử dụng "off-shoulder top" trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết, còn "off-the-shoulder shirt" dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.
