Áo xống

Áo xống(Danh từ)
Đồ mặc, như áo, váy [xống], v.v. [nói khái quát; thường hàm ý chê]
Clothes, garments (a general term for items like shirts, dresses, etc.; often used with a slightly critical or dismissive tone)
衣服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) clothes; (informal) outfit. Danh từ. Áo xống chỉ quần áo hoặc trang phục mặc trên người, thường dùng chung cho mọi loại trang phục. Dùng trong ngôn ngữ hàng ngày và miêu tả ngoại hình chung; chọn dạng formal khi nói trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự, còn informal phù hợp khi trò chuyện thân mật, nói chuyện với bạn bè hoặc mô tả nhanh về trang phục cá nhân.
(formal) clothes; (informal) outfit. Danh từ. Áo xống chỉ quần áo hoặc trang phục mặc trên người, thường dùng chung cho mọi loại trang phục. Dùng trong ngôn ngữ hàng ngày và miêu tả ngoại hình chung; chọn dạng formal khi nói trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự, còn informal phù hợp khi trò chuyện thân mật, nói chuyện với bạn bè hoặc mô tả nhanh về trang phục cá nhân.
