Áp chế

Áp chế(Động từ)
Làm mất tự do bằng sức mạnh, buộc người ta nghe theo
To forcefully restrict someone's freedom or make them obey by using power or pressure; to oppress or coerce
压迫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
áp chế — English: restrain (formal), suppress (formal/informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động kiềm chế, nén hoặc đàn áp cảm xúc, hành vi hoặc phong trào, thường bằng sức mạnh hoặc quyền lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết và tình huống trang trọng khi nói về kiểm soát cảm xúc, trấn áp phản kháng hoặc hạn chế quyền lực; ít dùng trong giao tiếp thân mật.
áp chế — English: restrain (formal), suppress (formal/informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động kiềm chế, nén hoặc đàn áp cảm xúc, hành vi hoặc phong trào, thường bằng sức mạnh hoặc quyền lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết và tình huống trang trọng khi nói về kiểm soát cảm xúc, trấn áp phản kháng hoặc hạn chế quyền lực; ít dùng trong giao tiếp thân mật.
