Áp chót

Áp chót(Tính từ)
Liền sát với vị trí cuối cùng, hoặc với thời điểm kết thúc
Next-to-last; immediately before the final one (e.g., the penultimate item or the day just before the end)
倒数第二
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
áp chót — English: (formal) penultimate; (informal) next-to-last. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: chỉ vị trí đứng ngay trước vị trí cuối cùng trong một dãy. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, trường hợp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả nhanh trong giao tiếp thân mật. Không dùng cho thứ tự vòng lặp hay chu kỳ đặc biệt.
áp chót — English: (formal) penultimate; (informal) next-to-last. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: chỉ vị trí đứng ngay trước vị trí cuối cùng trong một dãy. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, trường hợp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả nhanh trong giao tiếp thân mật. Không dùng cho thứ tự vòng lặp hay chu kỳ đặc biệt.
