Áp lực

Áp lực(Danh từ)
Lực ép vuông góc với mặt bị ép
Pressure — the force applied perpendicular to a surface (force per unit area)
压力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như sức ép
Pressure (force or stress applied to something; can mean physical pressure or emotional/mental stress)
压力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
áp lực — pressure (formal), stress/strain (informal). danh từ. Áp lực là lực tác động lên vật thể hoặc cảm giác căng thẳng, ép buộc ai đó phải hành động; thường chỉ tình trạng phải chịu trách nhiệm, thời hạn hoặc kỳ vọng. Dùng dạng chính thức khi nói về khoa học, y tế hoặc tổ chức; dùng từ thông dụng như “stress”/“căng thẳng” trong giao tiếp hàng ngày, tâm lý học hoặc khi chia sẻ cảm xúc cá nhân.
áp lực — pressure (formal), stress/strain (informal). danh từ. Áp lực là lực tác động lên vật thể hoặc cảm giác căng thẳng, ép buộc ai đó phải hành động; thường chỉ tình trạng phải chịu trách nhiệm, thời hạn hoặc kỳ vọng. Dùng dạng chính thức khi nói về khoa học, y tế hoặc tổ chức; dùng từ thông dụng như “stress”/“căng thẳng” trong giao tiếp hàng ngày, tâm lý học hoặc khi chia sẻ cảm xúc cá nhân.
